Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "việc làm thêm giờ" (1)

việc làm thêm giờ
phát
Tiếng Anh Danh từovertime
Từ vựng của tôi
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.

swap_horiz Từ liên quan "việc làm thêm giờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "việc làm thêm giờ" (1)

Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.